tu chỉnh

  1. (arch.) remanier.
    • Tu chỉnh hiến pháp
      remanier une constitution.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tu chỉnh"

tu chỉnh
Một kỹ sư đang tu chỉnh bản vẽ kỹ thuật.